拼
掌勺儿
HSK5n 0 · Lv.1
zhǎngsháoér
đầu bếp; thợ nấu
be the chef/head cook 掌勺儿 的 chef
漢越
字解构
Phân tích chữ掌zhǎngHSK5lòng bàn tay; bàn tay勺sháoHSK3cái thìa; cái muôi; cái môi儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分