拼
掰腕子
HSK7-9v 0 · Lv.1
bāiwànzǐ
Thi đấu sức mạnh, so tài
漢越
字解构
Phân tích chữ掰bāiHSK7-9(1) tẻ, tách, cạy; (2) rạn nứt, tan vỡ; (3) phân tích腕wànHSK7-9cổ tay子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分