拼
摸黑儿
HSK5v 0 · Lv.1
mōhēiér
lò mò; làm việc trong đêm; làm đêm; mò mẫm
grope in the dark 起早 摸黑儿 地干 work from morning till night 摸黑儿 赶路 press on with the journey at night
漢越
字解构
Phân tích chữ摸mōHSK5mó; sờ; sờ mó; chạm; mân mê; xoa黑hēiHSK2đen; màu đen儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分