拼
支配力
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhīpèilì
quyền lực chi phối
漢越
字解构
Phân tích chữ支zhīHSK4chống; đỡ; chống đỡ; chống lên配pèiHSK5giao phối; lấy giống; gây giống; phối giống (động vật)力lìHSK3lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分