拼
政府军
HSK5n 0 · Lv.1
zhèngfǔjūn
quân chính phủ
漢越
字解构
Phân tích chữ政zhèngHSK5chính trị府fǔHSK5phủ (nơi làm việc của quan lại thời xưa hoặc cơ quan chính quyền nhà nước thời nay)军jūnHSK5quân; quân đội
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分