WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
晋察冀
HSK1
nlocal, n
0 · Lv.1
jìn
chá
jì
Tỉnh Tấn, Sát, và Ký
漢越
字解构
Phân tích chữ
晋
jìn
HSK7-9
tiến; vào; đi vào; tiến tới; tiến đến
察
chá
HSK4
xét; xem kỹ; xét kỹ; quan sát; nhận ra
冀
jì
HSK1
hy vọng; mong muốn; mong mỏi; kỳ vọng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的