拼
服兵役
HSK7-9v 0 · Lv.1
fúbīngyì
đi nghĩa vụ quân sự
漢越
字解构
Phân tích chữ服fú多音HSK1quần áo; phục vụ兵bīngHSK6vũ khí; binh khí役yìHSK7-9nghĩa vụ; phục dịch; lao dịch (công việc nặng nhọc)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分