拼
杂志社
HSK4nlocal, n 0 · Lv.1
zázhìshè
tòa soạn tạp chí
漢越
字解构
Phân tích chữ杂záHSK4tạp; lặt vặt; linh tinh; hỗn tạp志zhìHSK4chí hướng; chí nguyện; ý chí; chí khí社shèHSK4tổ chức; xã hội; cộng đồng; câu lạc bộ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分