拼
模拟课
HSK6n 0 · Lv.1
mónǐkè
Nhóm RTT
漢越
字解构
Phân tích chữ模móHSK5mô hình; khuôn拟nǐHSK6nghĩ ra; đặt ra; thiết kế; dự thảo; lập kế hoạch课kèHSK1giờ học, tiết học
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nhóm RTT
认识每个字,再去看它们组成的词 →