拼
橡胶辊
HSK1n 0 · Lv.1
xiàngjiāogǔn
trục cao su
漢越
字解构
Phân tích chữ橡xiàngHSK5cây cao su胶jiāoHSK6keo dán辊gǔnHSK1trục; cốt (những linh kiện hình trụ tròn có thể lăn tròn được)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trục cao su
认识每个字,再去看它们组成的词 →