拼
残疾儿
HSK6n 0 · Lv.1
cánjíér
một đứa trẻ bị dị tật bẩm sinh
漢越
字解构
Phân tích chữ残cánHSK6thiếu; khiếm khuyết; tàn; phế疾jíHSK5bệnh tật; bệnh; tật儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分