拼
氧气管
HSK6n 0 · Lv.1
yǎngqìguǎn
ống dưỡng khí
漢越
字解构
Phân tích chữ氧yǎngHSK6dưỡng khí; khí ô-xi (kí hiệu: O)气qìHSK1khí, hơi管guǎnHSK4coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分