拼
洋鬼子
HSK7-9n 0 · Lv.1
yángguǐzi
quỷ dương; giặc tây; thằng tây con đầm
foreign devil [a term used in old China for foreign invaders] 假 洋鬼子 sham/imitation foreign devil
漢越
字解构
Phân tích chữ洋yángHSK4biển; đại dương鬼guǐHSK7-9ma; ma quỷ; quỷ quái; quỷ子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分