拼
流浪汉
HSK7-9n 0 · Lv.1
liúlànghàn
gã lang thang; người lang thang; kẻ vô gia cư (nam giới)
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gã lang thang; người lang thang; kẻ vô gia cư (nam giới)
认识每个字,再去看它们组成的词 →