拼
涂改液
HSK7-9n 0 · Lv.1
túgǎiyè
Bút xóa nước; tẩy xóa; chất lỏng tẩy xóa
漢越
字解构
Phân tích chữ涂túHSK7-9bôi; tô; quét; xoa; phết; sơn改gǎiHSK4đổi; thay đổi; biến đổi液yèHSK6chất lỏng; dịch thể; nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分