拼
消防栓
HSK1n 0 · Lv.1
xiāofángshuān
trụ cứu hỏa; chốt cứu hỏa
漢越
字解构
Phân tích chữ消xiāoHSK4biến mất; tiêu tan防fángHSK5Bảo vệ; chống lại; Phòng ngừa; đề phòng栓shuānHSK1cái chốt; cái cài; gióng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分