拼
消防署
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiāofángshǔ
cục phòng cháy chữa cháy; cục cứu hỏa; sở cứu hỏa
漢越
字解构
Phân tích chữ消xiāoHSK4biến mất; tiêu tan防fángHSK5Bảo vệ; chống lại; Phòng ngừa; đề phòng署shǔHSK7-9sở; cơ quan; trụ sở; văn phòng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分