拼
淋巴结
HSK6n 0 · Lv.1
línbājié
bạch hạch; hạch bạch huyết
漢越 lâm ba kết
字解构
Phân tích chữ淋línHSK6xối; giội; dầm (mưa)巴bāHSK4xe buýt; xe khách结jié多音HSK3vấn; tết; kết; đan; bện; thắt / kết hợp; kết; nảy sinh quan hệ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分