拼
混血儿
HSK6n 0 · Lv.1
hùnxuèér
con lai; người lai
person of mixed blood; half-breed
漢越
字解构
Phân tích chữ混hùn多音HSK6trộn; trộn lẫn; pha lẫn; lẫn lộn / giả mạo; giả vờ; đóng giả血xiě多音HSK4máu; huyết儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分