拼
港口区
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
gǎngkǒuqū
khu vực cảng
漢越
字解构
Phân tích chữ港gǎngHSK6bến cảng; cảng; bến tàu口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu区qūHSK3khu; vùng; khu vực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分