拼
煎蛋卷
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiāndànjuàn
trứng chiên cuộn
omelet; omelette
漢越
字解构
Phân tích chữ煎jiānHSK7-9rán; chiên蛋dànHSK1trứng卷juǎn多音HSK6cuốn; cuộn; xoắn; xắn; vê / quét sạch; mang theo; cuốn theo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分