拼
硕士生
HSK4n 0 · Lv.1
shuòshìshēng
sinh viên thạc sĩ
漢越
字解构
Phân tích chữ硕shuòHSK4lớn; to士shìHSK1(người có nghề/học vị, như 护士 y tá, 博士 tiến sĩ)生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sinh viên thạc sĩ
认识每个字,再去看它们组成的词 →