拼
礼拜堂
HSK5n, nlocal 0 · Lv.1
lǐbàitáng
nhà thờ (nơi hành lễ của các tín đồ Cơ Đốc Giáo)
漢越
字解构
Phân tích chữ礼lǐHSK3lễ; nghi lễ拜bàiHSK6bái; lạy; vái (nghi lễ biểu thị sự tôn kính)堂tángHSK4phòng khách; nhà chính; sảnh chính
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分