拼
空滤器
HSK7-9n 0 · Lv.1
kōnglǜqì
lọc gió; bộ lọc không khí
漢越
字解构
Phân tích chữ空kōng多音HSK3trống; không; trống rỗng / hão; suông; thiếu thiết thật滤lǜHSK7-9lọc; tẽ器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分