拼
端架子
HSK7-9v 0 · Lv.1
duānjiàzi
làm dáng; làm bộ
put on airs
漢越
字解构
Phân tích chữ端duānHSK6đầu; đầu mút (của đồ vật)架jiàHSK5khung; khuôn子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分