拼
结婚证
HSK4n 0 · Lv.1
jiéhūnzhèng
giấy kết hôn; giấy đăng ký kết hôn
漢越
字解构
Phân tích chữ结jié多音HSK3vấn; tết; kết; đan; bện; thắt / kết hợp; kết; nảy sinh quan hệ婚hūnHSK3hôn nhân; hôn; cưới证zhèngHSK4chứng minh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分