拼
胆固醇
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǎnɡùchún
cholesterol; cô-lét-xtê-rôn (chất béo gây xơ cứng động mạch)
漢越 đảm cố thuần
字解构
Phân tích chữ胆dǎnHSK5túi mật固gùHSK5kiên cố; vững chắc; chắc chắn; bền chắc; chắc; vững醇chúnHSK7-9rượu tinh khiết; rượu; rượu cồn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分