拼
背饥荒
HSK7-9v 0 · Lv.1
bèijīhuāng
mắc nợ; thiếu nợ
be in debt; run into debt
漢越
字解构
Phân tích chữ背bēi多音HSK4cõng; vác; khiêng; gánh; đeo; địu; khoác / gánh vác; đảm nhiệm饥jīHSK6đói荒huāngHSK7-9hoang; bị bỏ hoang
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分