拼
自卑感
HSK7-9n 0 · Lv.1
zìbēigǎn
cảm giác tự ti; cảm thấy tự ti (tâm lý học)
漢越
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân卑bēiHSK7-9thấp; thấp hèn (vị trí; địa vị)感gǎnHSK3thấy; cảm thấy; cảm giác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分