拼
苍梧县
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
cāngwúxiàn
Huyện Thương Ngô
漢越
字解构
Phân tích chữ苍cāngHSK7-9bạc; xám trắng; xám nhạt梧wúHSK7-9ngô đồng; cây ngô đồng县xiànHSK5quận; huyện (đơn vị hành chính)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分