拼
荒漠化
HSK7-9v 0 · Lv.1
huāngmòhuà
sa mạc hoá; hoang mạc hóa
漢越
字解构
Phân tích chữ荒huāngHSK7-9hoang; bị bỏ hoang漠mòHSK5sa mạc; hoang mạc化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分