拼
螺杆泵
HSK1n 0 · Lv.1
luógǎnbèng
bơm vít; máy bơm trục vít
漢越
字解构
Phân tích chữ螺luóHSK7-9con ốc杆gǎn多音HSK7-9quản; cán; báng; cần / cái; khẩu (dùng với vật có cán)泵bènɡHSK1bơm; cái bơm; máy bơm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分