拼
观光客
HSK6n 0 · Lv.1
guānguāngkè
du khách; khách du lịch; khách tham quan
漢越
字解构
Phân tích chữ观guān多音HSK4nhìn; xem; coi; quan sát / cảnh quan; bộ mặt; diện mạo; hiện tượng; cảnh tượng光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang客kèHSK1khách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分