拼
诱拐者
HSK7-9n 0 · Lv.1
yòuguǎizhě
Kẻ dụ dỗ, kẻ bắt cóc
漢越
字解构
Phân tích chữ诱yòuHSK7-9dụ dỗ; cám dỗ; dụ; nhử拐guǎiHSK6rẽ; quẹo; quành者zhěHSK3là (dùng sau từ, nhóm từ hoặc phân câu biểu thị sự ngừng ngắt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分