WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
豆腐脑
HSK5
n
0 · Lv.1
dòu
fu
nǎo
tàu hũ; tào phớ
漢越
字解构
Phân tích chữ
豆
dòu
HSK5
đĩa có chân (thời xưa)
腐
fǔ
HSK5
mục; mục nát; thối rữa; rữa nát
脑
nǎo
HSK1
não, đầu óc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
豆腐脑儿
dòu fu nǎo ér
HSK5
đậu hủ; tào phở; đậu phụ; óc đậu
查词
复习
真题
工具
我的