拼
责任制
HSK5n 0 · Lv.1
zérènzhì
chế độ trách nhiệm
漢越
字解构
Phân tích chữ责zéHSK4trách nhiệm任rèn多音HSK4cử; bổ nhiệm; sử dụng / đảm nhiệm; nhậm chức制zhìHSK5chế tạo; sản xuất; chế ra; làm; xây dựng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分