拼
贾宝玉
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǎbǎoyù
Giả Bảo Ngọc
漢越
字解构
Phân tích chữ贾jiǎHSK7-9thương nhân; nhà buôn; người bán; người buôn bán宝bǎoHSK5báu vật; của quý giá; vật quý玉yùHSK5ngọc; đá ngọc; ngọc thạch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分