拼
边缘化
HSK7-9v 0 · Lv.1
biānyuánhuà
ngoài lề; gạt ra; cô lập; cho ra rìa
漢越
字解构
Phân tích chữ边biānHSK1bên缘yuánHSK7-9duyên cớ; nguyên do; nguyên nhân; lý do化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分