拼
闪亮儿
HSK6v 0 · Lv.1
shǎnliàngér
Sáng lấp lánh, rực rỡ
漢越
字解构
Phân tích chữ闪shǎnHSK6lánh; tránh; trốn; ẩn náu; nấp; né亮liàngHSK1phát sáng, sáng bóng儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分