拼
阮晋勇
HSK1n 0 · Lv.1
ruǎnjìnyǒng
Nguyên Cát Dũng (tên người)
漢越
字解构
Phân tích chữ阮ruǎnHSK1đàn Nguyễn (tên gọi tắt của đàn Hàm)晋jìnHSK7-9tiến; vào; đi vào; tiến tới; tiến đến勇yǒngHSK4dũng cảm; gan dạ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分