拼
防锈油
HSK7-9n 0 · Lv.1
fángxiùyóu
dầu chống gỉ; dầu chống rỉ sét
漢越
字解构
Phân tích chữ防fángHSK5Bảo vệ; chống lại; Phòng ngừa; đề phòng锈xiùHSK7-9gỉ油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分