拼
非金属
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēijīnshǔ
á kim; phi kim loại
nonmetal 非金属 元素 nonmetallic element 非金属 物质 nonmetallic substance 非金属 矿 nonmetal ore/mine 非金属 化合物 nonmetallic compound 非金属 材料 nonmetallic material
漢越 phi kim thuộc
字解构
Phân tích chữ非fēiHSK1sai, không đúng, sai lầm金jīnHSK4vàng; quý giá属shǔ多音HSK5cầm tinh; tuổi con gì / thuộc về, thuộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分