拼
音响柜
HSK7-9n 0 · Lv.1
yīnxiǎngguì
Tủ đựng bộ dàn; tủ âm thanh; tủ loa
漢越
字解构
Phân tích chữ音yīnHSK3tiếng; âm; giọng; âm thanh响xiǎngHSK3tiếng động; tiếng ồn; tiếng dội; âm hưởng柜guìHSK5tủ; cái tủ; két
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分