拼
一串葡萄
HSK6phrase 0 · Lv.1
yíchuànpútáo
một chùm nho
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất串chuànHSK6xuyên suốt; kết ghép; gắn bó; ăn khớp葡púHSK4nho; quả nho萄táoHSK4nho; quả nho
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分