拼
不甘寂寞
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bùgānjìmò
không chịu cô đơn; muốn tham gia vào; người không chịu nhàn rỗi; không muốn làm người ngoài cuộc (muốn thể hiện mình hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó)
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô甘gānHSK7-9ngọt; vị ngọt寂jìHSK6yên lặng; yên tĩnh; vắng vẻ寞mòHSK6tĩnh mịch; yên tĩnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分