拼
不苟言笑
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bùgǒuyánxiào
ăn nói có ý tứ; nói năng thận trọng; trang trọng; không nói cười tuỳ tiện; nghiêm túc
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô苟gǒuHSK7-9cẩu thả; ẩu tả; tuỳ tiện; bừa bãi; qua loa言yánHSK3lời; ngôn; lời nói笑xiàoHSK2cười (vui)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分