拼
临床医学
HSK7-9n 0 · Lv.1
línchuángyīxué
y học lâm sàng
漢越
字解构
Phân tích chữ临línHSK5gần; giáp; đối diện; đứng trước床chuángHSK1giường医yīHSK1y; bác sĩ; chữa bệnh学xuéHSK1học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分