拼
临时措施
HSK5phrase 0 · Lv.1
línshícuòshī
kế hoạch tạm thời
漢越
字解构
Phân tích chữ临línHSK5gần; giáp; đối diện; đứng trước时shíHSK1thời gian; lúc; giờ措cuòHSK5sắp xếp; sắp đặt施shīHSK5thi hành; thực thi; làm; tiến hành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分