拼
义务教育
HSK5n 0 · Lv.1
yìwùjiàoyù
giáo dục bắt buộc; giáo dục phổ cập
漢越
字解构
Phân tích chữ义yìHSK5chính nghĩa; công lý; nghĩa khí; nghĩa务wùHSK3việc; sự việc教jiāo多音HSK2dạy育yùHSK3nuôi; nuôi nấng; nuôi dưỡng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分