拼
了如指掌
HSK5idioms 0 · Lv.1
liǎorúzhǐzhǎnɡ
rõ như lòng bàn tay; rõ từng chân tư kẽ tóc; thông tỏ ngõ ngàng
漢越 liễu như chỉ chưởng
字解构
Phân tích chữ了le多音HSK1trợ từ (hoàn thành)如rúHSK3như; như mong muốn; như ý指zhǐHSK4ngón tay掌zhǎngHSK5lòng bàn tay; bàn tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分